Bản dịch của từ Evangelistic trong tiếng Việt
Evangelistic

Evangelistic(Adjective)
Thuộc hoặc liên quan đến hoạt động truyền giáo; mang tính vận động, rao giảng Tin Lành hoặc thông điệp tôn giáo để kêu gọi người khác tin theo.
Pertaining to evangelism or evangelists spreading the gospel.
传福音的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính nhiệt thành, sôi nổi và muốn truyền đạt niềm tin hoặc quan điểm cho người khác (thường theo cách nhiệt tình, có phần thuyết phục).
Colloquial Characterised by enthusiasm and a desire to communicate belief.
热衷于传播信仰的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến hệ phái Tin Lành (Evangelical) hoặc có tính chất truyền giáo, khuyến khích lan truyền đức tin Tin Lành.
Pertaining to the Evangelical school.
与福音派相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "evangelistic" mang nghĩa liên quan đến việc truyền bá thông điệp tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Từ này thường chỉ sự nỗ lực để thuyết phục người khác tin vào một niềm tin tôn giáo nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "evangelistic" được sử dụng tương tự, nhưng ở tiếng Anh Anh, từ này có thể được kết hợp với một số cụm từ đặc thù hơn liên quan đến các phong trào tôn giáo. Tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cơ bản thường không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "evangelistic" bắt nguồn từ từ латин "evangelisticus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "euangelistes", nghĩa là "người mang đến tin vui". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những người truyền bá thông điệp tôn giáo, đặc biệt trong bối cảnh Kitô giáo. Hiện nay, "evangelistic" không chỉ mô tả hoạt động truyền giáo mà còn mở rộng ra ý nghĩa vận động, thuyết phục trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự nỗ lực mạnh mẽ trong việc truyền tải ý tưởng và giá trị.
Từ "evangelistic" thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề tôn giáo và tín ngưỡng. Tần suất xuất hiện của từ này trong Reading và Listening thấp hơn, do nội dung ít liên quan đến tôn giáo. Trong ngữ cảnh khác, "evangelistic" thường được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động truyền giảng, quảng bá tôn giáo hoặc ý tưởng, nhấn mạnh sự nhiệt huyết và quyết tâm lan tỏa thông điệp.
Họ từ
Từ "evangelistic" mang nghĩa liên quan đến việc truyền bá thông điệp tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Từ này thường chỉ sự nỗ lực để thuyết phục người khác tin vào một niềm tin tôn giáo nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "evangelistic" được sử dụng tương tự, nhưng ở tiếng Anh Anh, từ này có thể được kết hợp với một số cụm từ đặc thù hơn liên quan đến các phong trào tôn giáo. Tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cơ bản thường không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "evangelistic" bắt nguồn từ từ латин "evangelisticus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "euangelistes", nghĩa là "người mang đến tin vui". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những người truyền bá thông điệp tôn giáo, đặc biệt trong bối cảnh Kitô giáo. Hiện nay, "evangelistic" không chỉ mô tả hoạt động truyền giáo mà còn mở rộng ra ý nghĩa vận động, thuyết phục trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự nỗ lực mạnh mẽ trong việc truyền tải ý tưởng và giá trị.
Từ "evangelistic" thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề tôn giáo và tín ngưỡng. Tần suất xuất hiện của từ này trong Reading và Listening thấp hơn, do nội dung ít liên quan đến tôn giáo. Trong ngữ cảnh khác, "evangelistic" thường được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động truyền giảng, quảng bá tôn giáo hoặc ý tưởng, nhấn mạnh sự nhiệt huyết và quyết tâm lan tỏa thông điệp.
