Bản dịch của từ Event tracker trong tiếng Việt

Event tracker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event tracker(Noun)

ɪvˈɛnt trˈækɐ
ˈɛvənt ˈtrækɝ
01

Một ứng dụng theo dõi và ghi lại các tương tác của người dùng trong suốt một sự kiện hoặc quy trình.

An application that tracks and logs user interactions during an event or process

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phần mềm theo dõi và ghi lại các sự kiện, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và tiếp thị.

A system or software that monitors and records events often used in computing and marketing

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng để phân tích dữ liệu liên quan đến các sự kiện cụ thể.

A tool used for analyzing data related to specific events

Ví dụ