everest
NounAdjective
everest (Noun)
/ˈɛvɚəst/
/ˈɛvəɹɪst/
AI
Ví dụ
Everest là điểm đến phổ biến cho những người leo núi phiêu lưu.Everest is a popular destination for adventurous climbers.
Nhiều bộ phim tài liệu đã được sản xuất về những thách thức khi leo núi Everest.Many documentaries have been made about the challenges of climbing Everest.
everest (Adjective)
/ˈɛvɚəst/
/ˈɛvəɹɪst/
AI
Ví dụ
Các cuộc thám hiểm Everest đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và người leo núi tài năng.Everest expeditions require careful planning and skilled climbers.
Trạm cơ sở Everest là trung tâm cho những người leo núi mạo hiểm.The Everest base camp is a hub for adventurous mountaineers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Everest" là tên gọi của đỉnh núi cao nhất thế giới, nằm trên dãy Himalaya giữa biên giới Nepal và Trung Quốc, với độ cao đạt khoảng 8,848 mét. Tên gọi này có nguồn gốc từ Sir George Everest, một nhà địa lý người Anh. Trong tiếng Anh, "Everest" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và cách viết. Tuy nhiên, đỉnh núi Everest thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự chinh phục và thử thách trong văn hóa toàn cầu.