evocation
Noun
evocation (Noun)
/ɛvəkˈeɪʃn/
/ivoʊkˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự triệu hồi các nghi lễ cổ xưa của cô ấy đã làm say mê khán giả.Her evocation of ancient rituals fascinated the audience.
Sự thiếu sự triệu hồi của tác giả làm cho câu chuyện ít hấp dẫn hơn.The writer's lack of evocation made the story less engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình gợi lên, gọi lại một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh vào ý thức (làm cho mình nhớ lại hoặc cảm thấy điều gì đó một lần nữa).
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy là sự gợi lên về những cuộc chiến của giai cấp lao động.Her speech was an evocation of the struggles of the working class.
Bài luận thiếu sự gợi lên, không kết nối cảm xúc với độc giả.The essay lacked evocation, failing to connect emotionally with the readers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của evocation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
evocation | evocations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evocation" chỉ hành động gợi lại hoặc khơi dậy một kỷ niệm, tình cảm hoặc hình ảnh trong tâm trí. Trong tiếng Anh, "evocation" thường được sử dụng để mô tả sự tái hiện mạnh mẽ của những ý tưởng hoặc cảm xúc, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc. Khác với "revocation" (hủy bỏ), "evocation" mang hàm nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào sự sáng tạo và biểu đạt. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về phát âm hay nghĩa sử dụng.