Anh - Việt

Bản dịch của từ Evocation trong tiếng Việt

evocation

Noun

evocation (Noun)

/ɛvəkˈeɪʃn/
/ivoʊkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Hành động triệu gọi, khấn gọi hoặc gọi hồn một linh hồn, thần linh hay thực thể tâm linh để xuất hiện hoặc giao tiếp.

Hành động triệu gọi, khấn gọi hoặc gọi hồn một linh hồn, thần linh hay thực thể tâm linh để xuất hiện hoặc giao tiếp.

The action of invoking a spirit or deity.

Ví dụ
Sự triệu hồi các nghi lễ cổ xưa của cô ấy đã làm say mê khán giả.Her evocation of ancient rituals fascinated the audience.
Sự thiếu sự triệu hồi của tác giả làm cho câu chuyện ít hấp dẫn hơn.The writer's lack of evocation made the story less engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình gợi lên, gọi lại một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh vào ý thức (làm cho mình nhớ lại hoặc cảm thấy điều gì đó một lần nữa).

Hành động hoặc quá trình gợi lên, gọi lại một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh vào ý thức (làm cho mình nhớ lại hoặc cảm thấy điều gì đó một lần nữa).

The act of bringing or recalling a feeling memory or image to the conscious mind.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy là sự gợi lên về những cuộc chiến của giai cấp lao động.Her speech was an evocation of the struggles of the working class.
Bài luận thiếu sự gợi lên, không kết nối cảm xúc với độc giả.The essay lacked evocation, failing to connect emotionally with the readers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của evocation (Noun)

SingularPlural

evocation

evocations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh