Bản dịch của từ Exact formats trong tiếng Việt

Exact formats

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exact formats(Adjective)

ˈɛksækt fˈɔːmæts
ˈɛkˌsækt ˈfɔrˌmæts
01

Chính xác một cách nghiêm ngặt

Strictly accurate or correct

Ví dụ
02

Được đo lường hoặc xác định thời gian chính xác

Accurately timed or measured

Ví dụ
03

Không chính xác gần đúng

Not approximated precise

Ví dụ

Exact formats(Noun)

ˈɛksækt fˈɔːmæts
ˈɛkˌsækt ˈfɔrˌmæts
01

Chính xác tuyệt đối

An exact copy or reproduction

Ví dụ
02

Không gần đúng cho chính xác

A value that is exactly right or true

Ví dụ