Bản dịch của từ Excellent metric trong tiếng Việt

Excellent metric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excellent metric(Noun)

ˈɛksələnt mˈɛtrɪk
ˈɛkˈsɛɫənt ˈmɛtrɪk
01

Một tiêu chí hoặc chuẩn mực để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng.

A criteria or standard for evaluating performance or quality

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn đo lường được sử dụng làm cơ sở để so sánh.

A standard of measurement that serves as a basis for comparison

Ví dụ
03

Một hệ thống đo lường cho thấy tiến trình đạt được mục tiêu.

A system of measuring that indicates progress towards achieving a goal

Ví dụ