Bản dịch của từ Exchange market trong tiếng Việt
Exchange market
Noun [U/C]

Exchange market(Noun)
ˈɛkstʃeɪndʒ mˈɑːkɪt
ˈɛksˈtʃeɪndʒ ˈmɑrkɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thị trường nơi mà các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa và tiền tệ được giao dịch.
A marketplace where financial instruments such as stocks bonds commodities and currencies are traded
Ví dụ
