Bản dịch của từ Exchange market trong tiếng Việt

Exchange market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchange market(Noun)

ˈɛkstʃeɪndʒ mˈɑːkɪt
ˈɛksˈtʃeɪndʒ ˈmɑrkɪt
01

Một địa điểm tạo điều kiện cho việc mua bán tài sản, đảm bảo tính thanh khoản và xác định giá.

A venue that facilitates the buying and selling of assets ensuring liquidity and price discovery

Ví dụ
02

Một hệ thống có tổ chức để giao dịch chứng khoán với các quy định và thủ tục rõ ràng.

An organized system for trading securities with established rules and procedures

Ví dụ
03

Một thị trường nơi mà các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa và tiền tệ được giao dịch.

A marketplace where financial instruments such as stocks bonds commodities and currencies are traded

Ví dụ