Bản dịch của từ Exchange money trong tiếng Việt

Exchange money

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchange money(Verb)

ɨkstʃˈeɪndʒ mˈʌni
ɨkstʃˈeɪndʒ mˈʌni
01

Chuyển đổi tiền tệ từ dạng này sang dạng khác.

To convert currency from one form to another.

将货币从一种形式转换为另一种形式

Ví dụ
02

Đưa cái gì đó để nhận lại cái gì đó

To give something and get something in return.

付出就会有所收获。

Ví dụ

Exchange money(Noun)

ɨkstʃˈeɪndʒ mˈʌni
ɨkstʃˈeɪndʒ mˈʌni
01

Hành động trao đổi gì đó, đặc biệt là tiền hoặc ngoại tệ.

The act of exchanging something, especially money or currency.

这指的是交换某些东西,特别是金钱或货币的行为。

Ví dụ
02

Quá trình đổi một loại tiền tệ sang loại khác theo tỷ giá đã thỏa thuận.

The process of exchanging one currency for another at an agreed-upon rate.

这是指按照商定的比例,用一种货币换成另一种货币的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh