Bản dịch của từ Exciting starter trong tiếng Việt

Exciting starter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exciting starter(Noun)

ɛksˈaɪtɪŋ stˈɑːtɐ
ˈɛkˈsaɪtɪŋ ˈstɑrtɝ
01

Một người hoặc vật khởi xướng hoặc bắt đầu một điều gì đó.

A person or thing that initiates or begins something

Ví dụ
02

Trong bối cảnh ẩm thực, món ăn được phục vụ trước món chính.

In culinary contexts a course served before the main course

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc sự kiện được tạo ra nhằm kích thích sự hào hứng hoặc quan tâm.

A situation or event intended to arouse excitement or interest

Ví dụ