Bản dịch của từ Exciting starter trong tiếng Việt
Exciting starter
Noun [U/C]

Exciting starter(Noun)
ɛksˈaɪtɪŋ stˈɑːtɐ
ˈɛkˈsaɪtɪŋ ˈstɑrtɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc sự kiện được tạo ra nhằm kích thích sự hào hứng hoặc quan tâm.
A situation or event intended to arouse excitement or interest
Ví dụ
