Bản dịch của từ Executive coaching trong tiếng Việt

Executive coaching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Executive coaching(Noun)

ˈɛksɪkjˌuːtɪv kˈəʊtʃɪŋ
ˌɛkˈzɛkjətɪv ˈkoʊtʃɪŋ
01

Một phương pháp phát triển cá nhân thông qua việc tổ chức các buổi gặp gỡ trực tiếp nhằm nâng cao những kỹ năng cụ thể.

A method of personal development using oneonone meetings to enhance specific skills

Ví dụ
02

Một mối quan hệ chuyên nghiệp giữa huấn luyện viên và nhà điều hành nhằm nâng cao kỹ năng lãnh đạo và hiệu suất làm việc.

A professional relationship between a coach and an executive aimed at improving leadership skills and performance

Ví dụ
03

Một quy trình giúp cá nhân đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp thông qua những cuộc trò chuyện có cấu trúc và phản hồi.

A process that helps individuals achieve personal and professional goals via structured conversations and feedback

Ví dụ