Bản dịch của từ Executive coaching trong tiếng Việt
Executive coaching
Noun [U/C]

Executive coaching(Noun)
ˈɛksɪkjˌuːtɪv kˈəʊtʃɪŋ
ˌɛkˈzɛkjətɪv ˈkoʊtʃɪŋ
Ví dụ
02
Một mối quan hệ chuyên nghiệp giữa huấn luyện viên và nhà điều hành nhằm nâng cao kỹ năng lãnh đạo và hiệu suất làm việc.
A professional relationship between a coach and an executive aimed at improving leadership skills and performance
Ví dụ
03
Một quy trình giúp cá nhân đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp thông qua những cuộc trò chuyện có cấu trúc và phản hồi.
A process that helps individuals achieve personal and professional goals via structured conversations and feedback
Ví dụ
