Bản dịch của từ Executive order trong tiếng Việt
Executive order

Executive order (Noun)
Một chỉ thị do tổng thống hoa kỳ ban hành để quản lý hoạt động của chính phủ liên bang.
A directive issued by the president of the united states to manage operations of the federal government.
The president signed an executive order to improve social services in 2022.
Tổng thống đã ký một sắc lệnh hành pháp để cải thiện dịch vụ xã hội vào năm 2022.
An executive order cannot change the Constitution or existing laws.
Một sắc lệnh hành pháp không thể thay đổi Hiến pháp hoặc luật hiện hành.
What does an executive order aim to achieve in social policy?
Một sắc lệnh hành pháp nhằm đạt được điều gì trong chính sách xã hội?
The president issued an executive order to improve social welfare programs.
Tổng thống đã ban hành một sắc lệnh hành pháp để cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội.
The mayor did not sign the executive order for housing reforms.
Thị trưởng đã không ký sắc lệnh hành pháp cho cải cách nhà ở.
Did the governor announce an executive order regarding social justice initiatives?
Thống đốc có thông báo sắc lệnh hành pháp về các sáng kiến công bằng xã hội không?
The president signed an executive order to improve social welfare programs.
Tổng thống đã ký một sắc lệnh hành pháp để cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội.
The executive order did not address the needs of low-income families.
Sắc lệnh hành pháp không giải quyết nhu cầu của các gia đình thu nhập thấp.
Did the executive order help reduce poverty in urban areas?
Sắc lệnh hành pháp đã giúp giảm nghèo ở các khu vực đô thị chưa?