Bản dịch của từ Exist trong tiếng Việt
Exist
Verb

Exist(Verb)
ˈɛksɪst
ˈɛksɪst
Ví dụ
02
Sinh tồn hoặc sống sót, đặc biệt trong những điều kiện khó khăn
To live or survive especially in adverse conditions
Ví dụ
03
Hiện diện ở một nơi hoặc môi trường nhất định
To be present in a particular place or environment
Ví dụ
