Bản dịch của từ Exit cheer trong tiếng Việt

Exit cheer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exit cheer(Noun)

ˈɛksɪt tʃˈiə
ˈɛksɪt ˈtʃɪr
01

Hành động rời khỏi một địa điểm

The act of leaving a place

Ví dụ
02

Lối ra, đặc biệt là ra khỏi một tòa nhà hoặc phòng.

A way out especially of a building or room

Ví dụ

Exit cheer(Verb)

ˈɛksɪt tʃˈiə
ˈɛksɪt ˈtʃɪr
01

Một lối thoát đặc biệt từ một tòa nhà hoặc phòng.

To leave a place typically in a formal context

Ví dụ