Bản dịch của từ Exit intermittently trong tiếng Việt

Exit intermittently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exit intermittently(Phrase)

ˈɛksɪt ˌɪntəmˈɪtəntli
ˈɛksɪt ˌɪntɝˈmɪtəntɫi
01

Xuất hiện thỉnh thoảng hoặc ra đi không thường xuyên

To depart or come out sporadically

Ví dụ
02

Thỉnh thoảng rời khỏi một nơi nào đó

To leave a place occasionally

Ví dụ
03

Biến mất hoặc ngừng xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn

To vanish or stop being present for a short period

Ví dụ