Bản dịch của từ Exit location trong tiếng Việt

Exit location

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exit location(Noun)

ˈɛksɪt ləʊkˈeɪʃən
ˈɛksɪt ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Khu vực chỉ định để rời khỏi cơ sở hoặc phương tiện

A designated area for leaving an establishment or vehicle

Ví dụ
02

Một điểm hoặc vị trí mà người ta rời khỏi một địa điểm hoặc tòa nhà.

A point or position where one leaves a place or building

Ví dụ
03

Một khu vực địa lý cụ thể được xác định là lối ra.

A specific geographic area identified as an exit

Ví dụ