Bản dịch của từ Exit location trong tiếng Việt
Exit location
Noun [U/C]

Exit location(Noun)
ˈɛksɪt ləʊkˈeɪʃən
ˈɛksɪt ˌɫoʊˈkeɪʃən
01
Khu vực chỉ định để rời khỏi cơ sở hoặc phương tiện
A designated area for leaving an establishment or vehicle
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực địa lý cụ thể được xác định là lối ra.
A specific geographic area identified as an exit
Ví dụ
