exonerating
exonerating (Verb)
Nghĩa 01
(do một cơ quan hoặc tổ chức chính thức) tha bổng, tuyên bố không có tội hoặc không chịu trách nhiệm về một lỗi hay hành vi sai trái sau khi đã xem xét kỹ vụ việc.
of an official body absolve someone from blame for a fault or wrongdoing especially after due consideration of the case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exonerating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exonerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exonerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exonerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exonerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exonerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exonerating" có nghĩa là làm cho ai đó được miễn trách nhiệm hoặc không bị buộc tội, thường liên quan đến các thủ tục pháp lý. Trong tiếng Anh, "exonerate" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exonerating" thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc học thuật, nhấn mạnh tính chất chính thức của việc miễn trách đối với một cá nhân hoặc nhóm.