Bản dịch của từ Exorbitant costs trong tiếng Việt

Exorbitant costs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exorbitant costs(Phrase)

ɛɡzˈɔːbɪtənt kˈɒsts
ɛɡˈzɔrbɪtənt ˈkɔsts
01

Chi phí cao hơn nhiều so với mức hợp lý hoặc bình thường

Costs that are much higher than reasonable or normal

Ví dụ
02

Chi tiêu quá mức có thể dẫn đến tình trạng tài chính căng thẳng.

Excessive expenditures that can lead to financial strain

Ví dụ
03

Giá cả quá cao mà không có lý do chính đáng

Prices that are excessively high and not justifiable

Ví dụ