Bản dịch của từ Exotic lands trong tiếng Việt

Exotic lands

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exotic lands(Noun)

ɛɡzˈɒtɪk lˈændz
ˈɛksətɪk ˈɫændz
01

Một khu vực hẻo lánh hoặc có nét văn hóa khác biệt so với những điều quen thuộc

It's an area that's remote or has a culture quite different from everyday life.

一个偏远或在文化上与常识不同的地区

Ví dụ
02

Một quốc gia hoặc khu vực nước ngoài, đặc biệt là nơi được xem là hấp dẫn hoặc khác thường.

A foreign country or region, especially one considered attractive or distinctive.

一个外国或地区,尤其是被认为具有吸引力或与众不同的地方

Ví dụ
03

Một môi trường hoặc bối cảnh hoàn toàn khác biệt so với chính mình

An environment or setting that's completely different from one's own.

一个完全不同于自己所处的环境或背景。

Ví dụ