Bản dịch của từ Expanded abruptly trong tiếng Việt

Expanded abruptly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanded abruptly(Phrase)

ɛkspˈændɪd ˈæbrʌptli
ˈɛkˈspændɪd ˈeɪˈbrəptɫi
01

Tăng kích thước, khối lượng hoặc phạm vi một cách đột ngột và bất ngờ

To increase in size volume or scope suddenly and unexpectedly

Ví dụ
02

Duỗi ra hoặc mở rộng nhanh chóng

To stretch out or expand quickly

Ví dụ
03

Trở nên lớn hơn hoặc mở rộng một cách đột ngột

To become larger or more extensive suddenly

Ví dụ