expender
VerbNoun
expender (Verb)
/ɨkspˈɛndɚ/
/ɨkspˈɛndɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy chi nhiều tiền cho các sự kiện từ thiện.She expends a lot of money on charity events.
Tổ chức chi tiền để hỗ trợ các chương trình giáo dục.The organization expends funds to support education programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
expender (Noun)
/ɨkspˈɛndɚ/
/ɨkspˈɛndɚ/
AI
Ví dụ
Người chi tiêu chính của tổ chức từ thiện là một nhà hảo tâm giấu tên.The charity's main expender is a generous anonymous donor.
Người chi tiêu hàng đầu của trường được biết đến vì ủng hộ các sáng kiến giáo dục.The school's top expender is known for supporting educational initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expender" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ một người hoặc tổ chức chi tiêu tiền hoặc tài sản, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế. Dù từ này không phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nó thường được hiểu là một phần của các từ phức hợp như "expenditure" (chi tiêu). Trong khi "expender" hiếm khi được sử dụng, "spender", tương tự, phổ biến hơn trong cả hai biến thể ngôn ngữ, thường chỉ người tiêu dùng.