Anh - Việt

Bản dịch của từ Expender trong tiếng Việt

expender

VerbNoun

expender (Verb)

/ɨkspˈɛndɚ/
/ɨkspˈɛndɚ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) tiêu tiền; chi tiền cho một việc gì đó — tức là dùng hoặc trả tiền để mua hàng, trả dịch vụ hoặc chi trả các khoản phí.

to spend or pay out money.

Ví dụ
Cô ấy chi nhiều tiền cho các sự kiện từ thiện.She expends a lot of money on charity events.
Tổ chức chi tiền để hỗ trợ các chương trình giáo dục.The organization expends funds to support education programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

expender (Noun)

/ɨkspˈɛndɚ/
/ɨkspˈɛndɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng, tiêu hao hoặc chi tiêu (một nguồn lực, tiền bạc, năng lượng, v.v.). Nói cách khác, là người/vật tiêu dùng hoặc làm hao hụt một thứ gì đó.

a person or thing that expends.

Ví dụ
Người chi tiêu chính của tổ chức từ thiện là một nhà hảo tâm giấu tên.The charity's main expender is a generous anonymous donor.
Người chi tiêu hàng đầu của trường được biết đến vì ủng hộ các sáng kiến giáo dục.The school's top expender is known for supporting educational initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh