Bản dịch của từ Experimental unit trong tiếng Việt

Experimental unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Experimental unit(Noun)

ɨkspˌɛɹɨmˈɛntəl jˈunət
ɨkspˌɛɹɨmˈɛntəl jˈunət
01

Một thực thể hoặc mục đơn lẻ được chịu đựng một liệu pháp trong thí nghiệm.

A single entity or item that is subjected to treatment in an experiment.

Ví dụ
02

Đơn vị cơ bản của phân tích trong nghiên cứu thực nghiệm.

The basic unit of analysis in experimental research.

Ví dụ
03

Một đối tượng hoặc cá nhân mà một liệu pháp được áp dụng trong một nghiên cứu khoa học.

An object or individual upon which a treatment is applied in a scientific study.

Ví dụ