Bản dịch của từ Explosive substance trong tiếng Việt

Explosive substance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explosive substance(Noun)

ɛksplˈəʊsɪv sˈʌbstəns
ɛksˈpɫoʊsɪv ˈsəbstəns
01

Một hỗn hợp dễ biến đổi, có khả năng gây nổ bất cứ lúc nào.

An easily evaporated mixture that is explosive.

一种可能引发爆炸的易挥发混合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất nổ được sử dụng trong xây dựng hoặc phá dỡ

Explosives used in construction or demolition

施工或拆除中使用的爆炸物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chất có thể phản ứng hóa học nhanh, tạo ra khí và nhiệt, thường gây ra nổ

This is a substance that can undergo rapid chemical reactions, producing gases and heat, often leading to explosions.

某些物质能迅速发生化学反应,释放气体和热量,常常引发爆炸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa