Bản dịch của từ Explosive substance trong tiếng Việt
Explosive substance
Noun [U/C]

Explosive substance(Noun)
ɛksplˈəʊsɪv sˈʌbstəns
ɛksˈpɫoʊsɪv ˈsəbstəns
01
Một hỗn hợp dễ biến đổi, có khả năng gây nổ bất cứ lúc nào.
An easily evaporated mixture that is explosive.
一种可能引发爆炸的易挥发混合物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất nổ được sử dụng trong xây dựng hoặc phá dỡ
Explosives used in construction or demolition
施工或拆除中使用的爆炸物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
