Bản dịch của từ Expose strictness trong tiếng Việt
Expose strictness

Expose strictness(Verb)
Expose strictness(Noun Uncountable)
Làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, thường là bằng cách loại bỏ một lớp che phủ hoặc yếu tố ngụy trang.
The act of exposing especially to view or to risk
Để bộc lộ hoặc mở ra nguy cơ bị tấn công hoặc tổn hại.
The state of being exposed especially to the elements
Để buộc ai đó phải chịu đựng một điều gì đó, thường là trong một tình huống không mong muốn.
The revelation of something especially to public scrutiny
Expose strictness(Noun Countable)
Để bộc lộ hoặc để lộ ra nguy cơ, sự tấn công hoặc tổn thương.
An act of uncovering or unveiling
Làm cho điều gì đó trở nên nhìn thấy được thường bằng cách bỏ qua lớp phủ hoặc yếu tố che giấu.
A report or story that reveals something surprising or hidden
Để buộc ai đó phải chịu đựng một tình trạng nào đó, thường là không mong muốn.
A disclosure or a revelation
Expose strictness(Noun)
Buộc ai đó phải chịu đựng một điều gì đó, thường là trong một tình huống không mong muốn.
The state of being strict
Làm cho một thứ gì đó trở nên rõ ràng bằng cách loại bỏ vật che phủ hoặc yếu tố ẩn giấu.
Rigorousness or severity in discipline rules or standards
