Bản dịch của từ Exposed brick trong tiếng Việt

Exposed brick

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposed brick(Phrase)

ɛkspˈəʊzd brˈɪk
ˈɛkˈspoʊzd ˈbrɪk
01

Một kiểu xây dựng để tường gạch được để lộ ra mà không trát vữa hay sơn ngoài

This is a type of construction where the brick walls are exposed, without plaster or paint.

一种建筑风格,砖墙外露,没有粉刷或涂料覆盖

Ví dụ
02

Điều này đề cập đến phong cách thiết kế nhấn mạnh vào nguyên liệu thô và kiểu dáng công nghiệp.

It refers to a design style that emphasizes raw materials and an industrial aesthetic.

这是一种强调原材料和工业风格的设计类型。

Ví dụ
03

Thường được tìm thấy trong các căn hộ kiểu loft hoặc trong các khu đô thị như một điểm nhấn thiết kế.

It's common to see this as a focal point in loft-style homes and urban settings.

这在阁楼式住宅和城市环境中常作为一种特色存在。

Ví dụ