Bản dịch của từ Express ticket trong tiếng Việt

Express ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Express ticket(Noun)

ˈɛksprəs tˈɪkɪt
ˈɛksˌprɛs ˈtɪkɪt
01

Một vé được mua để vào sự kiện một cách nhanh chóng hoặc ưu tiên.

A ticket that is purchased for a quick or priority entry to an event

Ví dụ
02

Một vé cho phép người sở hữu đi lại trên tàu hoặc xe buýt tốc hành.

A ticket that allows the holder to travel on an express train or bus

Ví dụ
03

Một loại vé có thể cung cấp thêm dịch vụ hoặc đặc quyền so với vé thông thường.

A ticket that may provide additional services or privileges compared to standard tickets

Ví dụ