Bản dịch của từ Expressed role trong tiếng Việt

Expressed role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressed role(Noun)

ɛksprˈɛst ʐˈəʊl
ɛksˈprɛst ˈroʊɫ
01

Một vai trò được thể hiện hoặc chỉ rõ một cách rành mạch.

A role that is specifically articulated or manifested clearly

Ví dụ
02

Chức năng hoặc vai trò của một người hoặc một thứ trong một tình huống cụ thể.

The function or part played by a person or thing in a particular situation

Ví dụ
03

Một danh hiệu cho thấy cách mà một người hoặc một thực thể tham gia vào một quy trình hoặc hoạt động nào đó.

A designation that indicates how a person or entity is involved in a process or activity

Ví dụ