Bản dịch của từ Extensive vocabulary trong tiếng Việt
Extensive vocabulary
Noun [U/C]

Extensive vocabulary(Noun)
ɛkstˈɛnsɪv vəʊkˈæbjʊləri
ɛkˈstɛnsɪv ˌvoʊˈkæbjəɫɝi
01
Một bộ từ vựng đầy đủ được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể hoặc bởi một người cụ thể.
A complete set of words used in a particular language or by a particular person
Ví dụ
02
Phạm vi từ vựng mà một cá nhân hoặc nhóm biết và sử dụng.
The range of words known and used by an individual or group
Ví dụ
03
Một tập hợp hoặc bộ sưu tập các từ và nghĩa của chúng
An array or collection of words and their meanings
Ví dụ
