Bản dịch của từ Extra large trong tiếng Việt

Extra large

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra large(Adjective)

ˈɛkstrɐ lˈɑːdʒ
ˈɛkstrə ˈɫɑrdʒ
01

Được thiết kế lớn hơn kích thước lớn đặc biệt dành cho quần áo

Designed to be larger than large especially for clothing sizes

Ví dụ
02

Lớn hơn đáng kể so với kích thước thông thường

Significantly larger than the usual size

Ví dụ
03

Cho phép số lượng hoặc mức độ vượt quá tiêu chuẩn

Affording more quantity or extent beyond the standard

Ví dụ