Bản dịch của từ Extrapolation trong tiếng Việt
Extrapolation

Extrapolation(Noun)
Hành động ước tính hoặc kết luận điều gì đó bằng cách giả định rằng các xu hướng hiện tại sẽ tiếp tục hoặc phương pháp hiện tại sẽ vẫn có thể áp dụng được.
The action of estimating or concluding something by assuming that existing trends will continue or a current method will remain applicable.
Extrapolation(Noun Countable)
Một trường hợp ước tính hoặc kết luận điều gì đó bằng cách giả định rằng các xu hướng hiện tại sẽ tiếp tục hoặc phương pháp hiện tại sẽ vẫn có thể áp dụng được.
An instance of estimating or concluding something by assuming that existing trends will continue or a current method will remain applicable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extrapolation" được dùng trong lĩnh vực thống kê và phân tích dữ liệu, có nghĩa là việc suy diễn hoặc ước lượng giá trị ngoài khoảng dữ liệu đã biết dựa trên các quy luật hoặc xu hướng đã xác định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này đều được sử dụng với cùng một ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau trong một số trường hợp. Extrapolation thường phục vụ cho các nghiên cứu khoa học và dự báo kinh tế.
Từ "extrapolation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "extrapolare", bao gồm tiền tố "extra-" có nghĩa là "ngoài" và động từ "polare" có nghĩa là "đặt". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong lĩnh vực toán học và thống kê vào thế kỷ 19, chỉ quá trình suy diễn từ dữ liệu đã biết để ước lượng giá trị bên ngoài dữ liệu đó. Ngày nay, "extrapolation" thường được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học và phân tích dữ liệu, nhằm đưa ra dự đoán và phân tích các xu hướng.
Từ "extrapolation" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi yêu cầu thí sinh phân tích số liệu hoặc dự đoán xu hướng. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, thống kê và kinh tế để diễn tả quá trình mở rộng dữ liệu từ những thông tin đã biết. Extrapolation cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về dự báo, các mô hình dự đoán, và trong lĩnh vực kỹ thuật.
Họ từ
Từ "extrapolation" được dùng trong lĩnh vực thống kê và phân tích dữ liệu, có nghĩa là việc suy diễn hoặc ước lượng giá trị ngoài khoảng dữ liệu đã biết dựa trên các quy luật hoặc xu hướng đã xác định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này đều được sử dụng với cùng một ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau trong một số trường hợp. Extrapolation thường phục vụ cho các nghiên cứu khoa học và dự báo kinh tế.
Từ "extrapolation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "extrapolare", bao gồm tiền tố "extra-" có nghĩa là "ngoài" và động từ "polare" có nghĩa là "đặt". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong lĩnh vực toán học và thống kê vào thế kỷ 19, chỉ quá trình suy diễn từ dữ liệu đã biết để ước lượng giá trị bên ngoài dữ liệu đó. Ngày nay, "extrapolation" thường được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học và phân tích dữ liệu, nhằm đưa ra dự đoán và phân tích các xu hướng.
Từ "extrapolation" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi yêu cầu thí sinh phân tích số liệu hoặc dự đoán xu hướng. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, thống kê và kinh tế để diễn tả quá trình mở rộng dữ liệu từ những thông tin đã biết. Extrapolation cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về dự báo, các mô hình dự đoán, và trong lĩnh vực kỹ thuật.
