Anh - Việt
extravagances
Noun
extravagances (Noun)
/ɛkstrˈævəɡənsɪz/
/ɛkˈstrævəɡənsɪz/
AI
Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, mạng xã hội ca ngợi những chi tiết xa hoa và đồ trang trí vàng của địa điểm.At Maya's wedding, social media praised the venue's extravagances and gold decorations.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi tránh sự xa hoa, chọn nội thất đơn giản cho các sự kiện công cộng.Our community center avoids extravagances, choosing simple furniture for public events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chi tiêu hoặc chi phí quá mức hoặc không cần thiết
Excessive or unnecessary spending or expense
Ví dụ
Nhiều người trẻ tránh những khoản xa xỉ khi thảo luận về bất bình đẳng xã hội trong lớp học.Many young adults avoid extravagances when discussing social inequality in IELTS classes.
Sarah nhận thấy các lễ hội cộng đồng không khuyến khích những khoản chi xa xỉ trong các gia đình địa phương.Sarah found community festivals did not encourage extravagances among local families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Những hành vi chi tiêu hoặc hành vi xa hoa, vượt quá mức cần thiết
Acts of spending or behavior that are extravagant and beyond what is necessary
Ví dụ
Đám cưới người nổi tiếng ở Brazil thường có những khoản xa hoa làm tăng bất bình đẳng xã hội.Celebrity weddings often include extravagances that widen social inequality in Brazil.
Khi bàn về chi tiêu xã hội công bằng, Maya tránh sự xa hoa.Maya avoided extravagances when discussing fair social spending in her IELTS essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa