Bản dịch của từ Extravagant lifestyle trong tiếng Việt

Extravagant lifestyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extravagant lifestyle(Noun)

ɛkstrˈævəɡənt lˈaɪfstaɪl
ɛkˈstrævəɡənt ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một lối sống đặc trưng bởi sự chi tiêu quá mức và đắt đỏ

A lifestyle characterized by excessive and expensive spending

Ví dụ
02

Một cách sống đầy xa hoa và sang trọng

A way of living that involves lavishness and opulence

Ví dụ
03

Một lối sống chú trọng vào sự xa hoa và chi tiêu vượt xa những nhu cầu cơ bản

A manner of living that prioritizes luxury and expenditure beyond standard needs

Ví dụ