Bản dịch của từ Extreme tiredness trong tiếng Việt

Extreme tiredness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extreme tiredness(Noun)

ɛkstrˈiːm tˈaɪədnəs
ˈɛkˈstrim ˈtaɪɝdnəs
01

Một trạng thái mệt mỏi cực độ

A state of being extremely tired fatigue

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái của việc bị mòn quá mức

The quality or state of being overly worn out

Ví dụ
03

Một tình trạng do sự nỗ lực tinh thần hoặc thể chất kéo dài gây ra.

A condition resulting from prolonged mental or physical exertion

Ví dụ