extremists
extremists (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người có quan điểm cực đoan, đặc biệt về chính trị hoặc tôn giáo.
A person who holds extreme views particularly in politics or religion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cá nhân ủng hộ những ý tưởng hoặc hành động cấp tiến thường trái ngược với các chuẩn mực hiện hành.
An individual who supports radical ideas or actions that are often opposed to prevailing norms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của extremists (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
extremist | extremists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extremists" trong tiếng Anh chỉ những người có quan điểm hoặc hành động cực đoan, thường thể hiện trong các lĩnh vực như chính trị, tôn giáo hoặc xã hội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "extremists" thường được sử dụng để mô tả những người có hành động vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc những người theo đuổi các ý tưởng gây tranh cãi mà ít quan tâm đến hậu quả của chúng.