ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eyebrow embroidery
Một thủ thuật làm đẹp bằng cách xăm chân mày để tăng cường hình dáng và độ đậm đà của nét chân mày.
Cosmetic procedures involve eyebrow tattooing to enhance their shape and fullness.
一种美妆手术,通过纹眉来改善眉毛的轮廓和浓密度,提升整体美观效果。
Một phương pháp làm đẹp chân mày bằng cách sử dụng pigment để tạo màu trên da
A method of thickening eyebrows by applying pigment onto the skin.
一种通过在皮肤上涂抹染料来加厚眉毛的方法。
Quá trình nhuộm hay tạo dáng lông mày tạm thời nhưng giữ được lâu dài bằng kỹ thuật xăm
The process of semi-permanent eyebrow coloring or shaping through tattooing techniques.
使用纹绣技术对眉毛进行半永久染色或塑形。