Bản dịch của từ Eyebrow threading trong tiếng Việt

Eyebrow threading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyebrow threading(Noun)

ˈaɪbrəʊ θrˈɛdɪŋ
ˈaɪˌbroʊ ˈθrɛdɪŋ
01

Một liệu pháp làm đẹp phổ biến để định hình lông mày.

A popular beauty treatment for shaping eyebrows

Ví dụ
02

Quá trình loại bỏ lông không mong muốn ở lông mày bằng cách sử dụng một sợi chỉ cuốn.

The process of removing unwanted hair from the eyebrows using a twisted thread

Ví dụ
03

Một kỹ thuật thường được coi là ít gây đau đớn hơn so với việc triệt lông bằng sáp.

A technique that is often considered less painful than waxing

Ví dụ