Bản dịch của từ Fabricated techniques trong tiếng Việt
Fabricated techniques

Fabricated techniques(Noun)
Các phương pháp hoặc phong cách sản xuất, chế tác đã được tạo ra một cách giả tạo
Different methods, styles, or craftsmanship techniques have been artificially developed.
各种不同的生产方法或工艺技巧都是经过人工创造出来的。
Các phương pháp hoặc thủ tục được tạo ra hoặc thiết kế dành riêng cho một mục đích cụ thể, thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học
Methods or procedures developed or designed for a specific purpose, usually within an engineering or scientific context.
这些方法或流程是为了特定目的而设计或制定的,通常用于工程或科学领域中。
Một cách tiếp cận có hệ thống để làm điều gì đó, đặc biệt là theo cách phát triển qua việc điều chỉnh hoặc sửa đổi.
A systematic approach to doing something, especially one developed through manipulation or adjustment.
一种通过操控或修改而逐步开发出来的系统方法,尤其是以某种方式系统性地完成某件事的方式。
