Bản dịch của từ Faceless component trong tiếng Việt
Faceless component
Phrase

Faceless component(Phrase)
fˈeɪsləs kˈɒmpənənt
ˈfeɪsɫəs kəmˈpoʊnənt
01
Một thành phần hoặc bộ phận thiếu các đặc điểm hoặc đặc trưng rõ ràng, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
A component or part that lacks clear features or characteristics is often used in metaphorical contexts.
缺乏明显特征或特色的组成部分或部分,常用于比喻语境中
Ví dụ
Ví dụ
