Bản dịch của từ Faceless component trong tiếng Việt

Faceless component

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faceless component(Phrase)

fˈeɪsləs kˈɒmpənənt
ˈfeɪsɫəs kəmˈpoʊnənt
01

Một thành phần hoặc bộ phận thiếu đặc điểm hoặc đặc trưng rõ ràng thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ

A component or part that lacks clear features or characteristics is often used in a figurative context.

一个缺乏明确特征或明显特点的组成部分或部分,常常在比喻语境中使用。

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để chỉ điều gì đó mang tính chung chung hoặc phi cá nhân.

A term used to describe something that is not personal or is of a general nature.

这个术语用来描述没有个性或是通用的东西

Ví dụ
03

Một yếu tố không có rõ danh tính hoặc sự hiện diện

It's an element lacking a distinct identity or clear presence.

这是一个没有明显特色或明确存在感的因素。

Ví dụ