Bản dịch của từ Fade into obscurity trong tiếng Việt

Fade into obscurity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fade into obscurity(Phrase)

fˈeɪd ˈɪntəʊ ɒbskjˈʊrɪti
ˈfeɪd ˈɪntoʊ ɑbˈskjʊrəti
01

Bị lãng quên theo thời gian

To be forgotten over time

Ví dụ
02

Biến mất dần dần khỏi sự chú ý hoặc nhận thức của công chúng.

To disappear gradually from public attention or notice

Ví dụ
03

Chuyển mình sang trạng thái trở nên bình thường hoặc không có gì nổi bật.

To transition into a state of being unremarkable or insignificant

Ví dụ