Bản dịch của từ Fail a hope trong tiếng Việt
Fail a hope
Phrase

Fail a hope(Phrase)
fˈeɪl ˈɑː hˈəʊp
ˈfeɪɫ ˈɑ ˈhoʊp
Ví dụ
02
Không đạt được những mong đợi liên quan đến một giấc mơ hoặc khát vọng
To not meet expectations associated with a dream or aspiration
Ví dụ
03
Thất vọng bản thân hoặc người khác trong việc theo đuổi một hy vọng
To disappoint oneself or others in the pursuit of a hope
Ví dụ
