Bản dịch của từ Fail a hope trong tiếng Việt

Fail a hope

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail a hope(Phrase)

fˈeɪl ˈɑː hˈəʊp
ˈfeɪɫ ˈɑ ˈhoʊp
01

Không thể đạt được kết quả mong muốn về một hy vọng hoặc ước muốn

To be unable to achieve a desired outcome regarding a hope or wish

Ví dụ
02

Không đạt được những mong đợi liên quan đến một giấc mơ hoặc khát vọng

To not meet expectations associated with a dream or aspiration

Ví dụ
03

Thất vọng bản thân hoặc người khác trong việc theo đuổi một hy vọng

To disappoint oneself or others in the pursuit of a hope

Ví dụ