Bản dịch của từ Fail to meet the standards for trong tiếng Việt
Fail to meet the standards for
Phrase

Fail to meet the standards for(Phrase)
fˈeɪl tˈuː mˈiːt tʰˈiː stˈændədz fˈɔː
ˈfeɪɫ ˈtoʊ ˈmit ˈθi ˈstændɝdz ˈfɔr
01
Không đủ khả năng để đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn đã được thiết lập.
To be inadequate in satisfying the established benchmarks or norms
Ví dụ
Ví dụ
