Bản dịch của từ Failed dispatch trong tiếng Việt

Failed dispatch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failed dispatch(Noun)

fˈeɪld dɪspˈætʃ
ˈfeɪɫd ˈdɪsˌpætʃ
01

Việc gửi quân đội hoặc lực lượng quân sự đến một địa điểm cụ thể

The deployment of the military or armed forces to a specific location.

派遣部队或军队到指定地点

Ví dụ
02

Việc gửi đồ đi để vận chuyển hoặc giao hàng

An action of sending something for transportation or delivery.

寄送物品的行为

Ví dụ
03

Một lệnh chính thức để gửi đi điều gì đó

An official order to send something.

一份发出指令,要求派遣某物的官方命令

Ví dụ