ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Failed dispatch
Việc gửi quân đội hoặc lực lượng quân sự đến một địa điểm cụ thể
The deployment of the military or armed forces to a specific location.
派遣部队或军队到指定地点
Việc gửi đồ đi để vận chuyển hoặc giao hàng
An action of sending something for transportation or delivery.
寄送物品的行为
Một lệnh chính thức để gửi đi điều gì đó
An official order to send something.
一份发出指令,要求派遣某物的官方命令