Bản dịch của từ Faint relief trong tiếng Việt
Faint relief
Noun [U/C]

Faint relief(Noun)
fˈeɪnt rɪlˈiːf
ˈfeɪnt rɪˈɫif
01
Một cách diễn đạt nhẹ nhàng hoặc êm dịu về điều gì đó
A gentle or muted expression of something
Ví dụ
02
Một ấn tượng về điều gì đó hầu như không thể nhận thấy.
An impression of something that is barely perceptible
Ví dụ
03
Cảm giác nhẹ nhõm hoặc thoải mái một cách tinh tế.
A subtle or slight feeling of alleviation or ease
Ví dụ
