Bản dịch của từ Fair weather trong tiếng Việt

Fair weather

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fair weather(Noun)

fɛɹ wˈɛðəɹ
fɛɹ wˈɛðəɹ
01

Thời tiết đẹp, trời quang, thuận lợi để mọi người ra ngoài thưởng thức và vui chơi.

Good weather, especially when people enjoy it.

好天气,适合外出玩乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fair weather(Adjective)

fɛɹ wˈɛðəɹ
fɛɹ wˈɛðəɹ
01

Không hoàn toàn trung thực hoặc công bằng; có thái độ hoặc hành vi thiên vị, dối trá hoặc không đáng tin cậy khi xử lý với người khác.

Not completely honest or fair.

不完全诚实或公正

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ người hay cư xử công bằng, đối xử với mọi người một cách đúng đắn, không thiên vị; trong một số ngữ cảnh 'fair-weather' còn có nghĩa ngược lại (chỉ bạn bè/đồng minh chỉ khi mọi việc tốt), nhưng theo nghĩa được cung cấp (đối xử bình đẳng và đúng đạo đức) nghĩa là 'công bằng, ngay thẳng'.

Treating everyone equally and in a way that is morally right.

公平对待每个人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh