Bản dịch của từ Fair weather trong tiếng Việt
Fair weather

Fair weather (Noun)
Thời tiết đẹp, trời quang, thuận lợi để mọi người ra ngoài thưởng thức và vui chơi.
Good weather, especially when people enjoy it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fair weather (Adjective)
Chỉ người hay cư xử công bằng, đối xử với mọi người một cách đúng đắn, không thiên vị; trong một số ngữ cảnh 'fair-weather' còn có nghĩa ngược lại (chỉ bạn bè/đồng minh chỉ khi mọi việc tốt), nhưng theo nghĩa được cung cấp (đối xử bình đẳng và đúng đạo đức) nghĩa là 'công bằng, ngay thẳng'.
Treating everyone equally and in a way that is morally right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fair weather" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ điều kiện thời tiết tốt, thường biểu thị cho thời tiết nắng ấm, không có mưa gió. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hoạt động ngoài trời hoặc du lịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fair weather" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được kết hợp với thành ngữ như "fair-weather friend", ám chỉ người bạn chỉ hiện diện khi mọi việc suôn sẻ. Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa hơn là ngữ nghĩa.
"Fair weather" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ điều kiện thời tiết tốt, thường biểu thị cho thời tiết nắng ấm, không có mưa gió. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hoạt động ngoài trời hoặc du lịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fair weather" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được kết hợp với thành ngữ như "fair-weather friend", ám chỉ người bạn chỉ hiện diện khi mọi việc suôn sẻ. Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa hơn là ngữ nghĩa.
