Bản dịch của từ Fake review trong tiếng Việt

Fake review

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake review(Noun)

fˈeɪk rɪvjˈuː
ˈfeɪk ˈrɛvˌju
01

Một đánh giá không dựa trên trải nghiệm thực tế hoặc ý kiến cá nhân, thường nhằm mục đích ảnh hưởng đến khách hàng tiềm năng.

An opinion that isn't based on actual experience or personal judgment, often intended to influence potential customers.

这是一种不以实际体验或观点为基础的评估,通常旨在影响潜在客户。

Ví dụ
02

Một bài đánh giá nhằm mục đích lừa dối người khác thường để quảng bá hoặc làm suy giảm uy tín của một sản phẩm hoặc dịch vụ

A review intended to mislead others, often to promote or slander a product or service.

一篇旨在误导他人的评论,通常是为了宣传或抹黑某个产品或服务。

Ví dụ
03

Một đánh giá hoặc nhận xét gây nhầm lẫn hoặc lừa đảo thường được bịa đặt hoặc mua chuộc.

A deceptive or distorted review or critique, often fabricated or influenced by bribes.

一种虚假的或误导性的评论或评价,往往是伪造出来的或通过贿赂获得的。

Ví dụ