Bản dịch của từ Fall into line wih something trong tiếng Việt

Fall into line wih something

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall into line wih something(Idiom)

fˈɔːl ˈɪntəʊ lˈaɪn wˈiː sˈʌmθɪŋ
ˈfɔɫ ˈɪntoʊ ˈɫaɪn ˈwɪ ˈsəmθɪŋ
01

Phù hợp với nhóm hoặc tiêu chuẩn một cách dễ dàng

Compliance with a group or standard without resistance.

顺从于某个团体或标准,没有抵抗

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc đồng ý với ý kiến hay quy tắc của người khác sau một lúc do dự ban đầu

Usually, people accept or agree with others' opinions or rules after some initial hesitation.

一般是在经过一番犹豫之后,才会接受或认可他人的观点或规则。

Ví dụ
03

Đối xử theo cách mà người khác mong đợi hoặc yêu cầu, đặc biệt sau khi đã được thuyết phục

Act in the way that's expected or demanded, especially after being persuaded.

表现得符合预期或被要求的方式,尤其是在被说服之后

Ví dụ