Bản dịch của từ Fall on one's knees trong tiếng Việt

Fall on one's knees

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall on one's knees(Idiom)

01

Phối phục hoặc đầu hàng ai đó hoặc điều gì đó.

To be patient with or to obey someone or something

让步或服从某人或某事。

Ví dụ
02

Quỳ xuống, đặc biệt là để cầu nguyện hoặc thể hiện sự phục tùng

Kneel down, especially when praying or worshiping.

特别是在祈祷或服从时跪下

Ví dụ
03

Để thể hiện sự khiêm nhường hoặc kính trọng

To show humility or respect

表达谦虚或尊重的意思。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh