Bản dịch của từ Fall on one's knees trong tiếng Việt
Fall on one's knees

Fall on one's knees (Idiom)
Quỳ xuống, đặc biệt là khi cầu nguyện hoặc phục tùng.
To kneel down especially in prayer or submission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "fall on one's knees" thường được hiểu là hành động quỳ gối, thể hiện sự tôn kính, sám hối hoặc cầu nguyện. Trong tiếng Anh, nó không có sự khác biệt lớn về hình thức viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, người dùng ở Anh có thể vận dụng nó trong các tình huống trang trọng hơn. Cách diễn đạt này thường thấy trong văn học tôn giáo hoặc các buổi lễ long trọng, thường mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ về sự khiêm nhường và lòng thành kính.
Cụm từ "fall on one's knees" thường được hiểu là hành động quỳ gối, thể hiện sự tôn kính, sám hối hoặc cầu nguyện. Trong tiếng Anh, nó không có sự khác biệt lớn về hình thức viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, người dùng ở Anh có thể vận dụng nó trong các tình huống trang trọng hơn. Cách diễn đạt này thường thấy trong văn học tôn giáo hoặc các buổi lễ long trọng, thường mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ về sự khiêm nhường và lòng thành kính.
