Bản dịch của từ Fallen angels trong tiếng Việt
Fallen angels
Noun [U/C]

Fallen angels(Noun)
fˈɔːlən ˈæŋɡəlz
ˈfɔɫən ˈæŋɡəɫz
01
Những con số hoặc cá nhân đã mất đi sự duyên dáng hoặc địa vị thường được sử dụng theo kiểu ẩn dụ.
Figures or individuals who have lost their grace or status often used metaphorically
Ví dụ
Ví dụ
