Bản dịch của từ False clue trong tiếng Việt

False clue

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False clue(Idiom)

01

Một thuật ngữ dùng để chỉ sự thiếu sự thật hoặc sự chắc chắn.

A term used to indicate a lack of truth or certainty.

Ví dụ
02

Không chân thật hay chân thành.

Not genuine or sincere.

Ví dụ
03

Không đúng sự thật hoặc lừa đảo; không đúng với thực tế.

To be untrue or deceptive not in accordance with fact.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh