Bản dịch của từ False peace trong tiếng Việt

False peace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False peace(Noun)

fˈɒls pˈiːs
ˈfɑɫs ˈpis
01

Một ảo ảnh về sự yên bình hoặc hòa hợp thường che đậy các xung đột tiềm tàng phía sau

A false sense of peace or harmony often masks deep-seated conflicts.

对平静或和谐的幻觉,往往掩盖了深层次的矛盾。」

Ví dụ
02

Một tình hình có vẻ yên bình nhưng thực ra chỉ là lừa dối hoặc nhất thời

A seemingly peaceful situation that is actually misleading or only temporary.

表面看起来平静的局面,其实可能隐藏着欺骗,或者只是暂时的假象。

Ví dụ
03

Một tình hình không thực sự giải quyết các vấn đề hay căng thẳng kéo dài

This situation is characterized by the absence of genuine solutions to ongoing problems or tensions.

一种显得没有真正解决持续问题或紧张局势的局面

Ví dụ