Bản dịch của từ Family health coverage trong tiếng Việt

Family health coverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family health coverage(Phrase)

fˈæmɪli hˈɛlθ kˈʌvərɪdʒ
ˈfæməɫi ˈhɛɫθ ˈkəvɝɪdʒ
01

Bảo hiểm bao gồm chăm sóc y tế, nha khoa và đôi khi là chăm sóc thị lực cho các thành viên trong gia đình đủ điều kiện.

Coverage that includes medical dental and sometimes vision care for eligible family members

Ví dụ
02

Một loại bảo hiểm cung cấp quyền lợi chăm sóc sức khỏe cho tất cả các thành viên trong gia đình.

A type of insurance that provides healthcare benefits for all family members

Ví dụ
03

Chính sách bảo hiểm chi trả cho các chi phí liên quan đến sức khỏe của một nhóm người trong gia đình.

Insurance policy that covers healthrelated expenses for a group of people in a family

Ví dụ