Bản dịch của từ Family health coverage trong tiếng Việt
Family health coverage
Phrase

Family health coverage(Phrase)
fˈæmɪli hˈɛlθ kˈʌvərɪdʒ
ˈfæməɫi ˈhɛɫθ ˈkəvɝɪdʒ
Ví dụ
02
Một loại bảo hiểm cung cấp quyền lợi chăm sóc sức khỏe cho tất cả các thành viên trong gia đình.
A type of insurance that provides healthcare benefits for all family members
Ví dụ
